Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/生き残り生き残り🔊☆ Lưu vào danh sáchいきのこりNghĩa—Hán tự trong từ này生残Câu ví dụ会社は生き残りを賭けて奮闘している。The company is struggling for survival.Từ liên quan残り残る残虐残業残高残酷残暑残存