Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/残高残高N1🔊☆ Lưu vào danh sáchざんだかNghĩa—Hán tự trong từ này残高Câu ví dụ私の預金残高はどうなっていますか。What's the balance of my account?Từ liên quan残り残る残虐残業残酷残暑残存残忍