Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/残忍残忍🔊☆ Lưu vào danh sáchざんにんNghĩa—Hán tự trong từ này残忍Câu ví dụかつて残忍な王様がいた。Once upon a time, there lived a cruel king.Từ liên quan残り残る残虐残業残高忍ぶ忍者忍耐