Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/残る残るN4🔊☆ Lưu vào danh sáchのこるNghĩa—Hán tự trong từ này残Câu ví dụもう3ページ残っている。I have three more pages to go.Từ liên quan残り残虐残業残高残酷残暑残存残忍