Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/残業残業🔊☆ Lưu vào danh sáchざんぎょうNghĩa—Hán tự trong từ này残業Câu ví dụ上司に残業させられたんだよ。My boss made me work overtime.Từ liên quan偉業営業営業マン営業時間家業稼業開業開業医