Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/開業開業🔊☆ Lưu vào danh sáchかいぎょうNghĩa—Hán tự trong từ này開業Câu ví dụその病院は先月開業した。The hospital opened last month.Từ liên quan偉業営業営業マン営業時間家業稼業開業医学業