Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/家業家業🔊☆ Lưu vào danh sáchかぎょうNghĩa—Hán tự trong từ này家業Câu ví dụ彼に家業を継ぐようにときつけた。I persuaded him to take on the family business.Từ liên quan屋根屋台家家家家屋家鴨家具