Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/屋根屋根N3🔊☆ Lưu vào danh sáchやねNghĩa—Hán tự trong từ này屋根Câu ví dụ彼は屋根の雪を取り除いた。He cleared the roof of snow.Từ liên quanパン屋屋外屋上屋台屋内家屋花屋菓子屋