Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/花屋花屋🔊☆ Lưu vào danh sáchはなやNghĩa—Hán tự trong từ này花屋Câu ví dụ近くに花屋があります。There is a flower shop near by.Từ liên quanパン屋屋外屋根屋上屋台屋内家屋菓子屋