Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/家家🔊☆ Lưu vào danh sáchうちNghĩa—Hán tự trong từ này家Câu ví dụ家へついたら電話が鳴っていた。The telephone was ringing when I got home.うちには十頭の牛がいる。We have ten cattle.Từ liên quan屋根屋台家家家屋家鴨家業家具