Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/家具家具N3🔊☆ Lưu vào danh sáchかぐNghĩa—Hán tự trong từ này家具Câu ví dụ部屋には家具がない。The room was bare of furniture.Ngữ pháp liên quanただでさえTừ liên quan宇柳貝雨具絵の具玩具器具金具具備える