Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/雨具雨具N1🔊☆ Lưu vào danh sáchあまぐNghĩa—Hán tự trong từ này雨具Câu ví dụ雨具をお持ちになりましたか。Do you have rain gear with you?Từ liên quan宇柳貝家具絵の具玩具器具金具具備える