Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/偉業偉業🔊☆ Lưu vào danh sáchいぎょうNghĩa—Hán tự trong từ này偉業Câu ví dụ人間は動物よりはるかに多くの偉業をなしてきたのである。Human beings have achieved a lot more than animals.Từ liên quan偉い偉人偉大営業営業マン営業時間家業威力