Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/営業時間営業時間🔊☆ Lưu vào danh sáchえいぎょうじかんNghĩa—Hán tự trong từ này営業時間Câu ví dụ営業時間は十時から七時までです。Our store hours are from 10 to 7.Từ liên quan運営営み営む営業営業マン営繕営団営利