Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/営む営むN1🔊☆ Lưu vào danh sáchいとなむNghĩa—Hán tự trong từ này営Câu ví dụその島には漁業を営む人たちが住んでいた。The island was inhabited by a fishing people.Từ liên quan運営営み営業営業マン営業時間営繕営団営利