Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/残虐残虐🔊☆ Lưu vào danh sáchざんぎゃくNghĩa—Hán tự trong từ này残虐Câu ví dụ警官たちはその残虐な殺人事件の手掛かりを捜している。The cops are searching for clues to the cruel murder.Từ liên quan残り残る残業残高残酷残暑残存残忍