Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/残酷残酷N1🔊☆ Lưu vào danh sáchざんこくNghĩa—Hán tự trong từ này残酷Câu ví dụ怪物は残酷な微笑みを浮かべた。The monster's smile was cruel.Từ liên quan残り残る残虐残業残高残暑残存残忍