Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/残り残りN3🔊☆ Lưu vào danh sáchのこりNghĩa—Hán tự trong từ này残Câu ví dụ私たちの内残りの者はあとに残ることになっている。The rest of us are to stay behind.Từ liên quan残る残虐残業残高残酷残暑残存残忍