生
N5Thứ tự nét viết
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
- Số nét
- 5
- Lớp (Grade)
- 1
- Âm On
- セイ, ショウ
- Âm Kun
- い.きる, い.かす, い.ける, う.まれる, うま.れる, う.まれ, うまれ, う.む, お.う, は.える, は.やす, き, なま, なま-, な.る, な.す, む.す, -う
Nghĩa
life, genuine, birth
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
life, genuine, birth