Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/中学生中学生🔊☆ Lưu vào danh sáchちゅうがくせいNghĩa—Hán tự trong từ này中学生Câu ví dụ私は中学生です。I'm a junior high school student.Từ liên quanお腹お話中アル中一日中一年中渦中懐中電灯海中