Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/お腹お腹N5🔊☆ Lưu vào danh sáchおなかNghĩa—Hán tự trong từ này腹Câu ví dụいいえ、結構です。お腹が一杯ですから。No, thank you. I've had enough.Ngữ pháp liên quanVerb-た form + ばかりV-て form / i-adj 〜くて / na-adj で + たまらないTừ liên quan下っ腹空腹切腹太っ腹中腹腹腹心腹痛