Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/空腹空腹N1🔊☆ Lưu vào danh sáchくうふくNghĩa—Hán tự trong từ này空腹Câu ví dụその食事で彼は空腹を満たした。The meal satisfied his hunger.Từ liên quan空オケ宇宙空間架空開ける虚空空空空き缶