Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/宇宙空間宇宙空間🔊☆ Lưu vào danh sáchうちゅうくうかんNghĩa—Hán tự trong từ này宇宙空間Câu ví dụ地球は宇宙空間に漂う球体にすぎない。The earth is just a sphere suspended in space.Từ liên quan烏克蘭宇柳貝羅宇宇宙宇宙飛行士軒大宇宙有頂天