Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/有頂天有頂天🔊☆ Lưu vào danh sáchうちょうてんNghĩa—Hán tự trong từ này有頂天Câu ví dụ彼は喜びのあまり有頂天になっていた。He was beside himself with joy.Từ liên quanお天気悪天候雨天炎天楽天家楽天的仰天後天的