Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/楽天的楽天的🔊☆ Lưu vào danh sáchらくてんてきNghĩa—Hán tự trong từ này楽天的Câu ví dụたとえ困っていても、マックはいつも楽天的だ。Even if he is in trouble, Mac is always optimistic.Từ liên quanお天気悪天候雨天炎天楽天家仰天後天的晴天