Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/仰天仰天🔊☆ Lưu vào danh sáchぎょうてんNghĩa—Hán tự trong từ này仰天Từ liên quanお天気悪天候雨天炎天仰ぐ仰る仰向け信仰