Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/仰る仰るN4🔊☆ Lưu vào danh sáchおっしゃるNghĩa—Hán tự trong từ này仰Câu ví dụここではどんどん意見をおっしゃってかまいません。You can speak out freely here.Ngữ pháp liên quanおっしゃる (honorific of 言う)Từ liên quan仰ぐ仰向け仰天信仰