Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/仰向け仰向け🔊☆ Lưu vào danh sáchあおむけNghĩa—Hán tự trong từ này仰向Câu ví dụ彼は気を失いあお向けに倒れた。He fainted and fell on his back.Từ liên quan只管一向仰ぐ仰る仰天傾向後ろ向き信仰