Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/一向一向🔊☆ Lưu vào danh sáchいっこうNghĩa—Hán tự trong từ này一向Ngữ pháp liên quanいっこうに + V 〜ないTừ liên quan只管一一つ一つ一つ一握り一安心一位一員