Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/一つ一つ一つ一つ🔊☆ Lưu vào danh sáchひとつひとつNghĩa—Hán tự trong từ này一一Câu ví dụ1つ1つの出願を1件ずつ考慮しなければならないだろう。We will have to consider each application on a case-by-case basis.Từ liên quan只管一一つ一握り一安心一位一員一因