Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/一位一位🔊☆ Lưu vào danh sáchいちいNghĩa—Hán tự trong từ này一位Câu ví dụあなたか私のどちらかが一位を取るだろう。Either you or I will get the first prize.Từ liên quan只管一一つ一つ一つ一握り一安心一員一因