Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/傾向傾向N3🔊☆ Lưu vào danh sáchけいこうNghĩa—Hán tự trong từ này傾向Câu ví dụその傾向はアメリカ人に強いようですね。That tendency is strong among Americans.Từ liên quan傾ける傾斜傾注傾聴傾倒斜め傾く傾げる