Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/傾げる傾げる🔊☆ Lưu vào danh sáchかしげるNghĩa—Hán tự trong từ này傾Câu ví dụ彼女はちょっと首をかしげて、黙然と立っていた。She stood silently, her head tilted slightly to one side.Từ liên quan傾ける傾向傾斜傾注傾聴傾倒斜め傾く