Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/傾斜傾斜N1🔊☆ Lưu vào danh sáchけいしゃNghĩa—Hán tự trong từ này傾斜Câu ví dụその土地は川に向かって緩やかに傾斜している。The land slopes gently toward the river.Từ liên quan傾ける傾向傾注傾聴傾倒斜め傾く傾げる