Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/傾注傾注🔊☆ Lưu vào danh sáchけいちゅうNghĩa—Hán tự trong từ này傾注Câu ví dụその仕事に全努力を傾注しなければならない。We must concentrate our efforts on the desk.Từ liên quan傾ける傾向傾斜傾聴傾倒斜め傾く傾げる