Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/後ろ向き後ろ向き🔊☆ Lưu vào danh sáchうしろむきNghĩa—Hán tự trong từ này後向Câu ví dụ女優は後ろ向きに舞台から落ちた。The actress fell backward over the stage.Từ liên quan只管一向仰向け傾向向き向く向け向ける