Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/向き向きN1🔊☆ Lưu vào danh sáchむきNghĩa—Hán tự trong từ này向Câu ví dụこれは若者向きの車です。This is a car for young people.Ngữ pháp liên quanNoun + 向き(の / に)Từ liên quan只管一向仰向け傾向後ろ向き向く向け向ける