Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/悪天候悪天候🔊☆ Lưu vào danh sáchあくてんこうNghĩa—Hán tự trong từ này悪天候Câu ví dụ彼は悪天候をついて来た。He came in spite of bad weather.Ngữ pháp liên quanPlain form + にもかかわらずTừ liên quan気候居候候補候補者症候症候群測候所天候