Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/気候気候N3🔊☆ Lưu vào danh sáchきこうNghĩa—Hán tự trong từ này気候Câu ví dụその国は気候が温和だ。That country has a mild climate.Từ liên quan悪天候居候候補候補者症候症候群測候所天候