Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/候補者候補者🔊☆ Lưu vào danh sáchこうほしゃNghĩa—Hán tự trong từ này候補者Câu ví dụ彼らは皆その候補者を応援した。They all boosted the candidate.Từ liên quan悪天候気候居候候補症候症候群測候所天候