Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/宇宙飛行士宇宙飛行士🔊☆ Lưu vào danh sáchうちゅうひこうしNghĩa—Hán tự trong từ này宇宙飛行士Câu ví dụその宇宙飛行士は月に降り立つのを見られた。The astronaut was seen to land on the moon.Từ liên quan士篤恒運転士栄養士会計士学士棋士騎士剣士