Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/騎士騎士🔊☆ Lưu vào danh sáchきしNghĩa—Hán tự trong từ này騎士Câu ví dụ馬上の騎士をみてごらん。Look at that knight on the horse.Từ liên quan士篤恒宇宙飛行士運転士栄養士会計士学士棋士剣士