Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/運転士運転士🔊☆ Lưu vào danh sáchうんてんしNghĩa—Hán tự trong từ này運転士Câu ví dụ彼は運転士として鉄道で働いている。He works on the railroad as a driver.Từ liên quan士篤恒宇宙飛行士栄養士会計士学士棋士騎士剣士