Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/剣士剣士🔊☆ Lưu vào danh sáchけんしNghĩa—Hán tự trong từ này剣士Từ liên quan士篤恒宇宙飛行士運転士剣剣劇剣道真剣刀剣