Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/空空N5🔊☆ Lưu vào danh sáchそらNghĩa—Hán tự trong từ này空Câu ví dụワシが空を飛んでいる。An eagle is flying in the sky.Từ liên quan空オケ宇宙空間架空開ける虚空空空き缶空き地