Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/空き缶空き缶🔊☆ Lưu vào danh sáchあきかんNghĩa—Hán tự trong từ này空缶Câu ví dụあそこの空缶をごらんなさい。Look at those empty cans there.Từ liên quan空オケ宇宙空間架空開ける虚空空空空き地