Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/空き地空き地🔊☆ Lưu vào danh sáchあきちNghĩa—Hán tự trong từ này空地Câu ví dụその空地は公園として設計されている。The vacant lot is laid out as a park.Từ liên quan意気地意地意地悪下地各地緩衝地帯基地気違い