Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/意地意地N1🔊☆ Lưu vào danh sáchいじNghĩa—Hán tự trong từ này意地Câu ví dụ彼の意地の悪い発言で、講義が一層激しくなった。His nasty comments fueled the argument.Từ liên quan意気地意地悪下地各地緩衝地帯基地気違い窮地