Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/基地基地N2🔊☆ Lưu vào danh sáchきちNghĩa—Hán tự trong từ này基地Câu ví dụこの近くに軍の基地がある。There is a military base near here.Từ liên quan意気地意地意地悪下地各地緩衝地帯気違い窮地