Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/各地各地N2🔊☆ Lưu vào danh sáchかくちNghĩa—Hán tự trong từ này各地Câu ví dụ私はイギリス各地を見物した。I visited many parts of England.Từ liên quan各各位各国各自各種格別世界各地世界各国